egalitarianism
/i,gæli'teəriənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa bình đẳng: Một hệ tư tưởng hoặc học thuyết chính trị, kinh tế, xã hội ủng hộ sự bình đẳng cho tất cả mọi người, tin rằng mọi cá nhân đều có giá trị ngang nhau và xứng đáng có quyền lợi, cơ hội và đối xử như nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country's constitution is founded on the principles of egalitarianism. (Hiến pháp của đất nước được xây dựng dựa trên các nguyên tắc của chủ nghĩa bình đẳng.)
- His philosophy promotes egalitarianism in the workplace. (Triết lý của ông ấy thúc đẩy chủ nghĩa bình đẳng tại nơi làm việc.)
- Egalitarianism is a core value in many modern democracies. (Chủ nghĩa bình đẳng là một giá trị cốt lõi trong nhiều nền dân chủ hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Radical egalitarianism": Chủ nghĩa bình đẳng triệt để, thường đề cập đến một hình thức bình đẳng tuyệt đối trong mọi khía cạnh của đời sống.
- The commune was based on a principle of radical egalitarianism. (Công xã được xây dựng dựa trên nguyên tắc của chủ nghĩa bình đẳng triệt để.)
"Economic egalitarianism": Chủ nghĩa bình đẳng kinh tế, tập trung vào việc giảm thiểu chênh lệch về của cải và thu nhập.
- The policy aims to achieve greater economic egalitarianism. (Chính sách nhằm đạt được sự bình đẳng kinh tế lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Egalitarian (tính từ): Theo chủ nghĩa bình đẳng, ủng hộ sự bình đẳng.
- She holds egalitarian views on education. (Cô ấy có quan điểm bình đẳng về giáo dục.)
- Egalitarian (danh từ): Người ủng hộ chủ nghĩa bình đẳng.
- He is a true egalitarian who fights for social justice. (Anh ấy là một người ủng hộ bình đẳng thực sự, người đấu tranh cho công bằng xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Equalitarianism: Chủ nghĩa bình quân (một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
- Equality: Sự bình đẳng (chỉ trạng thái hoặc nguyên tắc, không phải là một chủ nghĩa có hệ thống).
Thành ngữ liên quan
- "Level the playing field": Tạo ra sân chơi bình đẳng, tạo điều kiện cạnh tranh công bằng cho mọi người. Đây là một khái niệm liên quan mật thiết đến tinh thần của chủ nghĩa bình đẳng.
- The scholarship program helps to level the playing field for students from disadvantaged backgrounds. (Chương trình học bổng giúp tạo sân chơi bình đẳng cho học sinh từ những hoàn cảnh khó khăn.)
danh từ
- chủ nghĩa quân bình