egalite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bình đẳng, đặc biệt về mặt xã hội và chính trị: "Egalité" là một khái niệm triết học và chính trị chỉ trạng thái mà mọi người được đối xử công bằng và có quyền lợi, cơ hội ngang nhau. Từ này thường gắn liền với các nguyên tắc của cách mạng và chủ nghĩa tự do.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The revolution was fought for the ideals of liberty, fraternity, and egalité. (Cuộc cách mạng được tiến hành vì những lý tưởng tự do, bác ái và bình đẳng.)
- True egalité in society remains a challenging goal. (Sự bình đẳng thực sự trong xã hội vẫn là một mục tiêu đầy thách thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "principe d'égalité" (nguyên tắc bình đẳng): Một nguyên tắc pháp lý cơ bản.
- The constitution is founded on the principe d'égalité. (Hiến pháp được xây dựng dựa trên nguyên tắc bình đẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Egality (n): Từ đồng nghĩa tiếng Anh ít phổ biến hơn của "egalité", cùng chỉ sự bình đẳng.
- Equality (n): Từ tiếng Anh thông dụng nhất với nghĩa bình đẳng.
- Egalitarian (adj): Thuộc về hoặc ủng hộ chủ nghĩa bình đẳng.
- He holds egalitarian views on wealth distribution. (Anh ấy có quan điểm bình đẳng về phân phối của cải.)
Từ đồng nghĩa
- Equality: Sự bình đẳng.
- Equity: Sự công bằng, công lý (nhấn mạnh đến sự công bằng trong kết quả).
- Parity: Sự ngang bằng, tương đương.
Thành ngữ liên quan
- "Liberté, Égalité, Fraternité" (Tự do, Bình đẳng, Bác ái): Khẩu hiệu nổi tiếng của Cách mạng Pháp, nay là phương châm của nước Cộng hòa Pháp.
- The national motto of France is "Liberté, Égalité, Fraternité". (Phương châm quốc gia của Pháp là "Tự do, Bình đẳng, Bác ái".)
Noun
- giống egality