egality

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bình đẳng về xã hội chính trị: "Egality" một khái niệm chỉ trạng thái hoặc nguyên tắc mọi người trong xã hội địa vị, quyền lợi cơ hội ngang nhau, đặc biệt nhấn mạnh vào khía cạnh xã hội chính trị. Từ này thường gắn với lý tưởng về một xã hội không sự phân biệt giai cấp hoặc đặc quyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The revolution was fought in the name of liberty and egality. (Cuộc cách mạng được tiến hành nhân danh tự do sự bình đẳng.)
    • True egality remains an ideal that many societies strive for. (Sự bình đẳng thực sự vẫn một lý tưởng nhiều xã hội phấn đấu đạt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the principle of egality": nguyên tắc bình đẳng.

    • The constitution is founded on the principle of egality. (Hiến pháp được xây dựng dựa trên nguyên tắc bình đẳng.)
  • "to champion egality": đấu tranh, ủng hộ cho sự bình đẳng.

    • She dedicated her life to championing egality for all citizens. ( ấy cống hiến cả đời để đấu tranh cho sự bình đẳng của mọi công dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Egalitarian (adj): theo chủ nghĩa bình đẳng, ủng hộ sự bình đẳng.

    • He holds egalitarian views on wealth distribution. (Anh ấy quan điểm bình đẳng về phân phối của cải.)
  • Egalitarianism (n): chủ nghĩa bình đẳng (hệ tư tưởng ủng hộ sự bình đẳng xã hội chính trị).

    • Egalitarianism is a central tenet of their political platform. (Chủ nghĩa bình đẳng nguyên trung tâm trong cương lĩnh chính trị của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Equality: sự bình đẳng (từ thông dụng rộng nghĩa hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh).
  • Parity: sự ngang bằng, sự tương đương (thường dùng trong so sánh cụ thể).
Lưu ý về cách dùng
  • "Egality" một từ tính học thuật trang trọng, ít phổ biến hơn so với "equality". thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, triết học hoặc lịch sử, đặc biệt khi bàn về các lý tưởng cách mạng hoặc cấu trúc xã hội.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến riêng biệt do tính chất danh từ trừu tượng chuyên ngành của .
Noun
  1. Sự bình đẳng về xã hội chính trị

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "egality"