egg timer

Học thuật
Thân thiện
egg timer

She sets the egg timer for three minutes while the water boils.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng hồ cát luộc trứng: Một loại đồng hồ cát nhỏ được thiết kế để đo một khoảng thời gian cụ thể (thường ba phút), dùng để canh thời gian luộc trứng cho chín theo ý muốn.
    • Đồng hồ bấm giờ cho trứng: Một dụng cụ nhà bếp, có thể đồng hồ cát hoặc đồng hồ học, dùng để hẹn giờ khi luộc trứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I use an egg timer to make sure my soft-boiled eggs are perfect. (Tôi dùng một cái đồng hồ cát luộc trứng để đảm bảo những quả trứng lòng đào của tôi được hoàn hảo.)
    • The old-fashioned egg timer on the kitchen shelf is shaped like a chicken. (Chiếc đồng hồ bấm giờ cho trứng kiểu trên kệ bếp hình dáng như một con .)
    • Don't forget to turn the egg timer when you put the eggs in the boiling water. (Đừng quên lật chiếc đồng hồ cát khi bạn cho trứng vào nước sôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ẩn dụ: Đôi khi "egg timer" có thể được dùng một cách hình tượng để chỉ bất kỳ công cụ đếm thời gian ngắn hoặc đơn giản nào.
    • This meeting needs an egg timer to keep everyone focused. (Buổi họp này cần một cái đồng hồ bấm giờ để giữ cho mọi người tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Kitchen timer (n): Đồng hồ bấm giờ nhà bếp (nói chung, có thể dùng cho nhiều mục đích khác ngoài luộc trứng).
  • Hourglass (n): Đồng hồ cát (nói chung, có thể đo nhiều khoảng thời gian khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Boiling timer: Đồng hồ bấm giờ luộc (đồng nghĩa không hoàn toàn, ít phổ biến hơn).
egg timer

She sets the egg timer for three minutes while the water boils.

Noun
  1. một máy bấm giờ luộc trứng