egg yolk

Học thuật
Thân thiện
egg yolk

A chef carefully separates an egg yolk from the egg white.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng đỏ trứng: Phần màu vàng, hình cầu nằmtrung tâm của quả trứng, được bao quanh bởi lòng trắng (albumen). Đây phần chứa nhiều chất dinh dưỡng, chất béo cholesterol.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Separate the egg yolk from the white carefully. (Hãy tách lòng đỏ ra khỏi lòng trắng một cách cẩn thận.)
    • The recipe calls for two egg yolks. (Công thức yêu cầu hai lòng đỏ trứng.)
    • Egg yolk is rich in vitamins and minerals. (Lòng đỏ trứng giàu vitamin khoáng chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "egg yolk color": màu vàng của lòng đỏ, thường dùng để mô tả màu sắc.

    • The painter used a shade reminiscent of egg yolk. (Họa sĩ đã dùng một sắc thái gợi nhớ đến màu lòng đỏ trứng.)
  • Trong ngữ cảnh khoa học hoặc dinh dưỡng, "egg yolk" có thể được đề cập như một thành phần riêng biệt.

    • The study focused on the cholesterol content in the egg yolk. (Nghiên cứu tập trung vào hàm lượng cholesterol trong lòng đỏ trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Yolk (n): Cách gọi tắt thông thường của "egg yolk".

    • Add the yolk to the mixture. (Thêm lòng đỏ vào hỗn hợp.)
  • Albumen / Egg white (n): Lòng trắng trứng, phần bao quanh lòng đỏ.

  • Whole egg (n): Trứng nguyên quả, bao gồm cả lòng đỏ lòng trắng.
Từ đồng nghĩa
  • Vitellus (n, thuật ngữ sinh học): Lòng đỏ trứng.
  • Yolk sac (n, sinh học): Túi noãn hoàng (một cấu trúc liên quanphôi thai, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp nhưng chung gốc từ "yolk").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "egg yolk" danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "egg yolk" một cách riêng biệt.)

egg yolk

A chef carefully separates an egg yolk from the egg white.

Noun
  1. lòng đỏ trứng

Từ đồng nghĩa