egg-and-tongue

Học thuật
Thân thiện
egg-and-tongue

A classical frieze features an egg-and-tongue molding along its border.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họa tiết trang trí kiến trúc: "egg-and-tongue" một loại đường chỉ trang trí (molding) trong kiến trúc cổ điển, đặc biệt Hy Lạp La . Họa tiết này bao gồm các hình trứng (egg) các hình lưỡi (tongue) hoặc mũi tên (dart) xếp xen kẽ nhau một cách đều đặn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cornice was decorated with a beautiful egg-and-tongue pattern. (Phần mái đua được trang trí bằng một họa tiết egg-and-tongue đẹp mắt.)
    • You can see the classical egg-and-tongue molding on the columns of that ancient building. (Bạn có thể thấy đường chỉ trang trí kiểu egg-and-tongue cổ điển trên những cột của tòa nhà cổ kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ kiến trúc: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản mô tả, nghiên cứu về kiến trúc, điêu khắc cổ điển hoặc tân cổ điển.
    • The restoration plan includes recarving the damaged egg-and-tongue on the entablature. (Kế hoạch trùng tu bao gồm việc chạm khắc lại phần họa tiết egg-and-tongue bị hư hỏng trên phần đầu cột.)
Biến thể từ gần giống
  • Egg-and-dart (n): Họa tiết trứng mũi tên. Đây một biến thể rất phổ biến thường được dùng thay thế cho "egg-and-tongue".
    • The frieze features an intricate egg-and-dart design. (Phần diềm trang trí họa tiết egg-and-dart phức tạp.)
  • Egg-and-anchor (n): Họa tiết trứng mỏ neo. Một biến thể trang trí tương tự khác.
Từ đồng nghĩa
  • Egg-and-dart: Họa tiết trứng mũi tên.
  • Ovolo molding: Đường chỉ trang trí hình trứng (một thành phần chính của họa tiết này).
Thành ngữ liên quan
egg-and-tongue

A classical frieze features an egg-and-tongue molding along its border.

Noun
  1. giống egg-and-anchor

Từ đồng nghĩa