egg-cup
/'egkʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái đựng trứng chần: Một vật dụng nhỏ, thường làm bằng sứ, gốm hoặc kim loại, có hình dạng như một chiếc cốc nhỏ với một lỗ hổng ở giữa, dùng để đặt quả trứng luộc chín (đặc biệt là trứng chần) lên cho đứng thẳng và ổn định khi ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She placed the soft-boiled egg in the egg-cup. (Cô ấy đặt quả trứng lòng đào vào cái đựng trứng chần.)
- The porcelain egg-cup was part of the breakfast set. (Cái đựng trứng chần bằng sứ là một phần của bộ đồ dùng ăn sáng.)
- Do you have an egg-cup for my egg? (Bạn có cái đựng trứng chần cho quả trứng của tôi không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In its egg-cup": (được đặt) trong cốc đựng trứng của nó.
- The egg sat proudly in its egg-cup. (Quả trứng ngồi đĩnh đạc trong cốc đựng trứng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Egg cup (cách viết khác): Cách viết có dấu gạch ngang ("egg-cup") và không có dấu gạch ngang ("egg cup") đều được chấp nhận và có cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Egg holder: Vật đỡ trứng (cách gọi mô tả chức năng).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "egg-cup".
danh từ
- cái đựng trứng chần