egg-dance
/'egdɑ:ns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điệu nhảy trứng: Một điệu nhảy truyền thống, thường được thực hiện bởi một người bị bịt mắt, trên một sàn nhà có đặt những quả trứng. Người nhảy phải di chuyển một cách khéo léo để không làm vỡ trứng.
- Công việc phức tạp, hắc búa: (Nghĩa bóng) Một tình huống, nhiệm vụ hoặc công việc đòi hỏi sự khéo léo, thận trọng và kỹ năng cao để xử lý, tương tự như việc phải nhảy mà không làm vỡ trứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old festival featured an egg-dance as a test of skill and balance. (Lễ hội cổ xưa có màn trình diễn điệu nhảy trứng như một thử thách về kỹ năng và sự thăng bằng.)
- Negotiating the peace treaty was a delicate egg-dance for all diplomats involved. (Việc đàm phán hiệp ước hòa bình là một công việc hắc búa đầy tế nhị đối với tất cả các nhà ngoại giao tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To perform an egg-dance": Thực hiện một nhiệm vụ cực kỳ tế nhị và phức tạp.
- Managing the conflicting demands of the stakeholders felt like performing an egg-dance. (Việc quản lý các yêu cầu trái chiều của các bên liên quan cảm giác như thực hiện một điệu nhảy trứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Egg-dancer (n): Người biểu diễn điệu nhảy trứng.
- Delicate operation (n): Chiến dịch/hoạt động tế nhị (nghĩa tương tự trong bối cảnh hiện đại).
- Balancing act (n): Hành động giữ thăng bằng, chỉ việc xử lý nhiều yếu tố mâu thuẫn một cách khéo léo.
Từ đồng nghĩa
- Precarious task: Nhiệm vụ đầy rủi ro, bấp bênh.
- Tricky situation: Tình huống khó khăn, phức tạp.
- High-wire act: Hành động mạo hiểm (như đi trên dây), đòi hỏi sự chính xác cao.
Thành ngữ liên quan
- Walking on eggshells: Đi trên vỏ trứng, chỉ việc phải cư xử hết sức thận trọng để tránh gây ra rắc rối hoặc xúc phạm ai đó.
- After their argument, he felt like he was walking on eggshells around her. (Sau cuộc cãi vã, anh ấy cảm thấy như mình đang đi trên vỏ trứng khi ở gần cô ấy.)
danh từ
- điệu nhảy trứng (nhảy bịt mắt trên sàn có trứng)
- (nghĩa bóng) công việc phức tạp, công việc hắc búa