egg-flip

/'egflip/ Cách viết khác : (egg-nog) /'egnɔg/
Học thuật
Thân thiện
egg-flip

A bartender prepares an egg-flip in a cozy pub.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu nóng đánh trứng: "egg-flip" một loại đồ uống ấm nóng, thường được phục vụ vào mùa đông hoặc dịp lễ, được làm từ trứng đánh bông, sữa, đường rượu mạnh (như rượu rum, brandy hoặc whisky).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On Christmas Eve, we always enjoy a traditional egg-flip. (Vào đêm Giáng Sinh, chúng tôi luôn thưởng thức một ly rượu trứng nóng truyền thống.)
    • She prepared a delicious egg-flip to warm us up after the walk in the snow. ( ấy đã chuẩn bị một ly rượu trứng nóng ngon tuyệt để chúng tôi ấm người sau khi đi bộ trong tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make an egg-flip": pha chế một ly rượu trứng nóng.
    • My grandfather taught me how to make a proper egg-flip. (Ông tôi đã dạy tôi cách pha chế một ly rượu trứng nóng đúng điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Egg-nog (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác cho "egg-flip", cũng chỉ loại đồ uống này. Đôi khi "egg-nog" có thể được phục vụ lạnh.
    • We had both hot egg-flip and cold egg-nog at the party. (Chúng tôi cả rượu trứng nóng rượu trứng lạnh tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Egg-nog: rượu trứng (có thể nóng hoặc lạnh).
  • Posset (nghĩa lịch sử): một loại đồ uống sữa nóng hương vị tương tự, thường rượu.
Lưu ý
  • "Egg-flip" chủ yếu được dùng như một danh từ để chỉ tên của loại đồ uống. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến riêng biệt.
egg-flip

A bartender prepares an egg-flip in a cozy pub.

danh từ
  1. rượu nóng đánh trứng