egg-nog
/'egflip/ Cách viết khác : (egg-nog) /'egnɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu nóng đánh trứng: Một loại đồ uống truyền thống, thường được phục vụ trong mùa lễ hội, đặc biệt là Giáng sinh và Năm mới. Thành phần chính bao gồm sữa, kem, đường, trứng đánh bông và thường được pha với rượu mạnh (như rượu rum, brandy hoặc whisky). Đồ uống này có thể được uống lạnh hoặc ấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandmother makes the best homemade egg-nog every Christmas. (Bà tôi làm món rượu nóng đánh trứng tự làm ngon nhất vào mỗi dịp Giáng sinh.)
- We enjoyed a cup of spiced egg-nog by the fireplace. (Chúng tôi thưởng thức một cốc rượu nóng đánh trứng có gia vị bên lò sưởi.)
- Some stores sell non-alcoholic versions of egg-nog for children. (Một số cửa hàng bán loại rượu nóng đánh trứng không cồn dành cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Egg-nog party": Một bữa tiệc hoặc tụ tập xã hội nơi rượu nóng đánh trứng là thức uống chính được phục vụ.
- We're hosting an egg-nog party on Christmas Eve. (Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc rượu nóng đánh trứng vào đêm Giáng sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Eggnog (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "egg-nog".
- I bought a carton of eggnog from the supermarket. (Tôi đã mua một hộp rượu nóng đánh trứng từ siêu thị.)
Egg flip (n): Tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng một loại đồ uống.
- In some regions, this drink is called an egg flip. (Ở một số vùng, thức uống này được gọi là egg flip.)
Từ đồng nghĩa
- Christmas drink: Đồ uống Giáng sinh (mô tả chung về mục đích sử dụng theo mùa).
- Milk punch: Một loại đồ uống có cồn pha với sữa tương tự, nhưng công thức có thể khác.
Thành ngữ liên quan
- "As rich as egg-nog": Rất giàu có, phong phú (dùng để so sánh sự giàu có với độ đậm đặc, béo ngậy của đồ uống này).
- The dessert was as rich as egg-nog. (Món tráng miệng đó béo ngậy như rượu nóng đánh trứng.)
danh từ
- rượu nóng đánh trứng