egg-plant

/'egplɑ:nt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây : Một loại cây trồng thuộc họ , thường cho quả lớn, vỏ màu tím sẫm hoặc các màu khác.
    • Quả : Quả của cây , thường hình bầu dục dài, dùng làm thực phẩm trong nhiều món ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We grow eggplants in our garden. (Chúng tôi trồng cây trong vườn.)
    • This recipe calls for one large eggplant. (Công thức này cần một quả lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eggplant parmesan": Một món ăn Ý nổi tiếng làm từ những lát tẩm bột chiên giòn, phủ sốt cà chua phô mai.

    • My favorite Italian dish is eggplant parmesan. (Món ăn Ý yêu thích của tôi cà tím parmesan.)
  • "Eggplant emoji" (🍆): Biểu tượng cảm xúc đại diện cho quả cà tím, đôi khi được dùng với nghĩa bóng trong giao tiếp trực tuyến.

    • She sent an eggplant emoji in her text. ( ấy đã gửi biểu tượng quả cà tím trong tin nhắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aubergine (n): Từ đồng nghĩa phổ biến cho "eggplant" trong tiếng Anh-Anh, chỉ cùng một loại quả.

    • The British call it aubergine. (Người Anh gọi aubergine.)
  • Brinjal (n): Tên gọi phổ biến cho "eggplant" ở Nam Á Nam Phi.

    • This curry is made with brinjal. (Món ri này được làm với cà tím.)
Từ đồng nghĩa
  • Aubergine: Cà tím (từ tiếng Anh-Anh).
  • Brinjal: Cà tím (từ dùngNam Á).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "eggplant").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "eggplant").

danh từ
  1. (thực vật học) cây
  2. quả

Từ chứa "egg-plant"