egg-slice
/'egslais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ nhà bếp: Một dụng cụ có lưỡi mỏng, thường bằng kim loại, được thiết kế đặc biệt để cắt, xúc và lật trứng tráng hoặc các loại bánh trứng mỏng tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Use the egg-slice to serve the omelette. (Hãy dùng cái xúc trứng tráng để phục vụ món trứng ốp la.)
- She carefully lifted the pancake with an egg-slice. (Cô ấy cẩn thận lật chiếc bánh kếp bằng một cái xúc trứng tráng.)
- A good egg-slice is essential for making perfect French omelettes. (Một cái xúc trứng tráng tốt là điều cần thiết để làm món trứng tráng Pháp hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Egg-slice" có thể được dùng để chỉ hành động sử dụng dụng cụ này.
- Can you egg-slice that frittata for me? (Anh có thể dùng cái xúc để cắt miếng trứng Ý đó cho tôi được không?)
Biến thể và từ gần giống
- Egg lifter: Từ đồng nghĩa, cũng chỉ dụng cụ xúc/lật trứng.
- Fish slice: Dụng cụ tương tự nhưng thường lớn hơn và rộng hơn, dùng để lật cá hoặc thịt, đôi khi cũng có thể dùng cho trứng.
- Spatula: Từ chung chỉ các loại dao xẻng, xẻng lật trong nhà bếp, có thể bao gồm cả egg-slice.
Từ đồng nghĩa
- Omelette lifter: Dụng cụ lật trứng tráng.
- Pancake turner: Dụng cụ lật bánh kếp.
danh từ
- cái xúc trứng tráng