egg-spoon

/'egspu:n/
Học thuật
Thân thiện
egg-spoon

A child uses an egg-spoon to eat a soft-boiled egg.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thìa ăn trứng (luộc/chần): Một loại thìa nhỏ, thường phần đầu tròn hơi sâu, được thiết kế đặc biệt để ăn trứng luộc hoặc trứng chần từ trong vỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She used a delicate egg-spoon to eat her soft-boiled egg. ( ấy dùng một chiếc thìa ăn trứng tinh xảo để ăn quả trứng luộc lòng đào.)
    • The silver set included a special egg-spoon. (Bộ đồ bạc bao gồm một chiếc thìa ăn trứng đặc biệt.)
    • He tapped the top of the egg with his egg-spoon. (Anh ấy nhẹ vào đầu quả trứng bằng thìa ăn trứng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "egg-spoon" thường được nhắc đến như một phần của bộ đồ ăn chính thức hoặc cổ điển, biểu thị sự tinh tế trong cách ăn uống.
    • In a formal breakfast setting, an egg-spoon is placed to the right of the plate. (Trong một bữa ăn sáng trang trọng, thìa ăn trứng được đặtbên phải của đĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Teaspoon (n): Thìa cà phê (một loại thìa nhỏ dùng chung, không chuyên dụng cho trứng).
  • Dessert spoon (n): Thìa ăn món tráng miệng (lớn hơn thìa cà phê, nhỏ hơn thìa ăn súp).
Từ đồng nghĩa
  • Egg spoon (cách viết khác, không dấu gạch ngang).
  • Boiled-egg spoon (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào trực tiếp liên quan đến danh từ "egg-spoon".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "egg-spoon".

egg-spoon

A child uses an egg-spoon to eat a soft-boiled egg.

danh từ
  1. thìa ăn trứng (luộc chần...)