eggshake

Học thuật
Thân thiện
eggshake

A child enjoys a sweet eggshake with a straw.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sữa lắc trứng: Một loại đồ uống pha chế, sữa lắc (milkshake) chứa thành phần trứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I ordered a vanilla eggshake at the old-fashioned diner. (Tôi đã gọi một ly sữa lắc trứng vị vani ở quán ăn kiểu .)
    • An eggshake can be a rich and creamy treat. (Sữa lắc trứng có thể một món ngon béo ngậy đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực đơn đồ uống hoặc ẩm thực để mô tả một loại thức uống cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Milkshake (n): sữa lắc (thường không trứng).
  • Eggnog (n): đồ uống làm từ sữa, trứng, đường thường gia vị, phổ biến vào dịp Giáng sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả "sữa lắc trứng".
eggshake

A child enjoys a sweet eggshake with a straw.

Noun
  1. sữa khấy với trứng