eggshake
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sữa lắc trứng: Một loại đồ uống pha chế, là sữa lắc (milkshake) có chứa thành phần trứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I ordered a vanilla eggshake at the old-fashioned diner. (Tôi đã gọi một ly sữa lắc trứng vị vani ở quán ăn kiểu cũ.)
- An eggshake can be a rich and creamy treat. (Sữa lắc trứng có thể là một món ngon béo ngậy và đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực đơn đồ uống hoặc ẩm thực để mô tả một loại thức uống cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Milkshake (n): sữa lắc (thường không có trứng).
- Eggnog (n): đồ uống làm từ sữa, trứng, đường và thường có gia vị, phổ biến vào dịp Giáng sinh.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả là "sữa lắc có trứng".