egomaniac

Học thuật
Thân thiện
egomaniac

An egomaniac constantly interrupts others to talk about himself.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cực kỳ ích kỷ, người ái kỷ quá mức: Một người sự tự cao tự đại bất thường, luôn quan tâm đề cao bản thân một cách thái quá, thường thiếu sự quan tâm đến người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is such an egomaniac that he only talks about his own achievements. (Anh ta một kẻ cực kỳ ích kỷ đến nỗi chỉ nói về thành tựu của bản thân.)
    • The CEO's reputation as an egomaniac made it difficult for him to keep talented employees. (Danh tiếng một người ái kỷ quá mức của vị giám đốc điều hành khiến anh ta khó giữ chân được những nhân viên tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a raging egomaniac": một kẻ cực kỳ ích kỷ một cách điên cuồng, không kiểm soát.

    • After winning the award, he turned into a raging egomaniac. (Sau khi giành được giải thưởng, anh ta đã biến thành một kẻ cực kỳ ích kỷ một cách điên cuồng.)
  • "political egomaniac": một chính trị gia ái kỷ quá mức.

    • The dictator was described by historians as a political egomaniac. (Nhà độc tài được các sử gia mô tả một chính trị gia ái kỷ quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Egomaniacal (tính từ): mang tính chất của một người cực kỳ ích kỷ.

    • His egomaniacal behavior alienated his friends. (Hành vi mang tính ái kỷ quá mức của anh ta đã khiến bạn bè xa lánh.)
  • Egomania (danh từ): chứng ái kỷ, tình trạng tự cao tự đại bệnh hoạn.

    • The book explores the egomania of famous artists. (Cuốn sách khám phá chứng ái kỷ của các nghệ sĩ nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Narcissist: người ái kỷ, người tự yêu bản thân thái quá.
  • Meglomaniac: người mắc chứng hoang tưởng tự cao, kẻ thích quyền lực vĩ đại.
Thành ngữ liên quan
  • Blinded by egomania: bị che mắt bởi sự tự cao tự đại.
    • The leader, blinded by egomania, failed to see the coming crisis. (Vị lãnh đạo, bị che mắt bởi sự tự cao tự đại, đã không nhìn thấy cuộc khủng hoảng sắp tới.)
egomaniac

An egomaniac constantly interrupts others to talk about himself.

Noun
  1. Người cực kỳ ích kỷ