egotistically

Adverb
  1. in an egotistical manner
    • he behaved egotistically

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "egotistically"

egotistically
He spoke egotistically about his own achievements.