egregiousness
/i'gri:dʤəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất quá xá, tính chất nghiêm trọng một cách đáng kinh ngạc: Chỉ mức độ cực kỳ tồi tệ, sai trái hoặc đáng phẫn nộ của một hành động, sai lầm hoặc tình huống, đến mức gây sốc hoặc không thể bỏ qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The egregiousness of the error forced the company to recall all products. (Tính chất quá xá của lỗi buộc công ty phải thu hồi toàn bộ sản phẩm.)
- Everyone was shocked by the egregiousness of the injustice. (Mọi người đều bị sốc bởi tính chất quá xá của sự bất công.)
- He failed to grasp the egregiousness of his own behavior. (Anh ta không nhận ra tính chất quá xá trong hành vi của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to highlight the egregiousness of something": làm nổi bật tính chất quá xá của điều gì đó.
- The report was written to highlight the egregiousness of the human rights violations. (Báo cáo được viết để làm nổi bật tính chất quá xá của các vi phạm nhân quyền.)
"the sheer egregiousness": tính chất quá xá thuần túy, rõ ràng.
- The sheer egregiousness of the lie left her speechless. (Tính chất quá xá rõ ràng của lời nói dối khiến cô ấy không nói nên lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Egregious (adj): quá xá, cực kỳ tồi tệ, nghiêm trọng một cách đáng kinh ngạc.
- That was an egregious mistake. (Đó là một sai lầm quá xá.)
Từ đồng nghĩa
- Outrageousness: tính chất thái quá, kinh khủng.
- Flagrancy: tính chất trắng trợn, rõ ràng (thường chỉ hành vi xấu).
- Atrociousness: tính chất tàn bạo, khủng khiếp.
Từ trái nghĩa
- Minority: tính chất nhỏ nhặt, không đáng kể.
- Triviality: tính chất tầm thường, vụn vặt.
- Acceptability: tính chất có thể chấp nhận được.
danh từ
- tính quá xá