eidetic
Học thuậtThân thiện
A child with an eidetic memory recalls every detail of a colorful picture book.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhớ chính xác hình ảnh thị giác: Mô tả khả năng nhớ lại hình ảnh, cảnh vật, hoặc trang sách một cách rất sống động, chi tiết và chính xác như thể đang nhìn thấy chúng trước mắt, ngay cả sau khi vật thể thực không còn trong tầm nhìn. Khả năng này thường liên quan đến trí nhớ thị giác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has an eidetic memory for faces. (Cô ấy có trí nhớ chính xác hình ảnh thị giác về các khuôn mặt.)
- The artist claimed to paint from eidetic images retained in his mind. (Người họa sĩ tuyên bố vẽ từ những hình ảnh thị giác chính xác được lưu giữ trong tâm trí ông.)
- Very few people possess truly eidetic recall. (Rất ít người sở hữu khả năng nhớ lại hình ảnh thị giác chính xác thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "eidetic imagery": hình ảnh thị giác chính xác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học nhận thức để mô tả hiện tượng tái tạo hình ảnh tinh thần cực kỳ sống động.
- The study focused on children's capacity for eidetic imagery. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng tạo hình ảnh thị giác chính xác của trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
- Eidetically (trạng từ): một cách chính xác (về mặt hình ảnh thị giác).
- He could eidetically reproduce the complex diagram. (Anh ấy có thể tái tạo lại sơ đồ phức tạp một cách chính xác về mặt hình ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Photographic memory: trí nhớ như chụp ảnh (cụm từ thông dụng hơn để mô tả cùng hiện tượng).
- Visual memory: trí nhớ thị giác (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải cực kỳ chính xác).
Lưu ý
- Từ "eidetic" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là tâm lý học và thần kinh học. Trong giao tiếp hàng ngày, cụm từ "photographic memory" (trí nhớ như chụp ảnh) phổ biến hơn.
- Khả năng eidetic thực sự rất hiếm gặp và thường được báo cáo nhiều hơn ở trẻ nhỏ, có thể giảm dần khi trưởng thành.
A child with an eidetic memory recalls every detail of a colorful picture book.
Adjective
- nhớ chính xác hình ảnh thị giác