eidolon
/ai'doulɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bóng ma, hình ảnh ma quái: "eidolon" chỉ một hình ảnh, bóng dáng hoặc ảo ảnh giống như ma, thường mang tính chất hư ảo, không có thực.
- Lý tưởng, hình mẫu lý tưởng: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) "eidolon" còn có thể chỉ một ý tưởng, hình mẫu hoàn hảo hoặc lý tưởng tồn tại trong tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old castle was said to be haunted by the eidolon of a weeping woman. (Lâu đài cổ được đồn là bị ám bởi bóng ma của một người phụ nữ khóc lóc.)
- He spent his life chasing the eidolon of perfect beauty. (Anh ấy dành cả đời để theo đuổi hình mẫu lý tưởng về vẻ đẹp hoàn mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The eidolon of the past": Hình ảnh/bóng ma của quá khứ.
- He was haunted by the eidolon of his past mistakes. (Anh ta bị ám ảnh bởi bóng ma của những lỗi lầm trong quá khứ.)
"To become an eidolon": Trở thành một hình ảnh lý tưởng/huyền thoại.
- The revolutionary leader became an eidolon for future generations. (Vị lãnh tụ cách mạng đã trở thành một hình mẫu lý tưởng cho các thế hệ tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Eidola (n, số nhiều): Dạng số nhiều cổ hoặc hiếm gặp của "eidolon".
- Ideal (n): Lý tưởng, mục tiêu hoàn hảo (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "hình mẫu lý tưởng").
- Phantom (n): Bóng ma, ảo ảnh (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "bóng ma").
Từ đồng nghĩa
- Phantom: Bóng ma, ảo ảnh.
- Specter/Spectre: Bóng ma, nỗi ám ảnh.
- Apparition: Sự hiện ra, bóng ma.
- Ideal: Lý tưởng, mẫu hình lý tưởng.
- Paragon: Mẫu mực, hình mẫu hoàn hảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "eidolon")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "eidolon")
danh từ, số nhiều eidolons, eidola
- bóng ma
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lý tưởng