eidétique

Học thuật
Thân thiện
eidétique

Une personne eidétique peut se souvenir d'une image avec une précision parfaite.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Triết học) Thấu niệm: Chỉ khả năng tái hiện lại trong trí nhớ một hình ảnh, sự vật hoặc trải nghiệm một cách cực kỳ sống động, chi tiết chính xác, như đang nhìn thấy trước mắt.
    • (Thuộc về) Thực thể, (thuộc về) bản chất: Trong triết học hiện tượng học, liên quan đến bản chất tinh túy hoặc cấu trúc ý thức thuần túy của một sự vật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a une mémoire eidétique. (Anh ấy có một trí nhớ thấu niệm.)
    • La description eidétique du paysage était d'une précision photographique. (Sự miêu tả thấu niệm về phong cảnh độ chính xác như một bức ảnh.)
    • La réduction eidétique est une méthode phénoménologique. (Sự quy giản thấu niệmmột phương pháp hiện tượng học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Image eidétique": Hình ảnh thấu niệm. Chỉ hình ảnh tinh thần cực kỳ rõ ràng chi tiết được tái tạo bởi trí nhớ.

    • L'artiste se fiait à ses images eidétiques pour peindre. (Người họa dựa vào những hình ảnh thấu niệm của mình để vẽ.)
  • "Mémoire eidétique": Trí nhớ thấu niệm. Khả năng hiếm có trong việc ghi nhớ nhớ lại hình ảnh với độ chính xác gần như tuyệt đối sau một thời gian ngắn tiếp xúc.

    • On dit souvent, à tort, que les enfants ont une mémoire eidétique. (Người ta thường nói, một cách sai lầm, rằng trẻ em trí nhớ thấu niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Eidétiquement (phó từ): Một cách thấu niệm.
  • Eidétisme (danh từ giống đực): Khả năng thấu niệm, hiện tượng thấu niệm.
Từ đồng nghĩa
  • Photographique (tính từ): (Thuộc về) nhiếp ảnh, ( tính chất) như chụp ảnh (khi nói về trí nhớ).
  • Hypermnésique (tính từ): (Thuộc về) tăng nhớ, khả năng nhớ siêu phàm.
Thông tin bổ sung
  • Nguồn gốc: Từ tiếng Hy Lạp "eidētikos", bắt nguồn từ "eidos" có nghĩa là "hình dạng", "hình ảnh", "bản chất".
  • Lưu ý: Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tâmhọc (để chỉ trí nhớ hình ảnh siêu việt) triết học, đặc biệttrong học thuyết của Edmund Husserl, người sáng lập hiện tượng học. Trong triết học Husserl, "réduction eidétique" (sự quy giản thấu niệm) là phương pháp hướng đến việc nắm bắt bản chất tinh túy của các hiện tượng.
eidétique

Une personne eidétique peut se souvenir d'une image avec une précision parfaite.

tính từ
  1. (triết học) thấu niệm
    • Image eidétique
      hình ảnh thấu niệm
  2. (thuộc) thực thể
danh từ
  1. (triết học) kẻ thấu niệm

Từ gần giống