eight-sided
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tám mặt, có tám cạnh: Dùng để mô tả một hình dạng hoặc vật thể có đúng tám mặt phẳng hoặc tám cạnh thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The stop sign is an eight-sided red polygon. (Biển báo dừng là một đa giác màu đỏ có tám cạnh.)
- The architect designed an eight-sided pavilion for the garden. (Kiến trúc sư đã thiết kế một gian nhà nhỏ có tám mặt cho khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "eight-sided figure": hình có tám cạnh.
- An octagon is a common eight-sided figure. (Hình bát giác là một hình có tám cạnh phổ biến.)
- "eight-sided structure": công trình kiến trúc có tám mặt.
- The pagoda is a beautiful eight-sided structure. (Ngôi chùa là một công trình có tám mặt đẹp đẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Octagonal (adj): thuộc về hình bát giác, có hình bát giác.
- An octagonal table. (Một chiếc bàn hình bát giác.)
- Octagon (n): hình bát giác.
- The shape is an octagon. (Hình dạng đó là một hình bát giác.)
Từ đồng nghĩa
- Octagonal: có hình bát giác (thường dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Adjective
- có tám mặt, có tám cạnh