eighteeth
/'ei'ti:nθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thứ mười tám: Dùng để chỉ vị trí, thứ tự trong một chuỗi liên tiếp sau số mười bảy và trước số mười chín.
- Một phần mười tám: Dùng để chỉ một phần được chia ra từ mười tám phần bằng nhau.
Danh từ:
- Người thứ mười tám; vật thứ mười tám: Chỉ người hoặc vật ở vị trí thứ mười tám.
- Một phần mười tám: Chỉ một phần trong số mười tám phần bằng nhau của một tổng thể.
- Ngày mười tám: Cách viết khác của ngày 18 trong tháng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She finished in eighteeth place in the race. (Cô ấy về đích ở vị trí thứ mười tám trong cuộc đua.)
- He owns an eighteeth share of the company. (Anh ta sở hữu một phần mười tám cổ phần của công ty.)
Danh từ:
- The eighteeth to arrive will receive a small prize. (Người thứ mười tám đến sẽ nhận được một phần thưởng nhỏ.)
- Only an eighteeth of the original forest remains. (Chỉ còn lại một phần mười tám của khu rừng nguyên thủy.)
- We will meet on the eighteeth of May. (Chúng tôi sẽ gặp nhau vào ngày mười tám tháng Năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The eighteeth century": Thế kỷ thứ mười tám (từ năm 1701 đến năm 1800).
- This painting is from the eighteeth century. (Bức tranh này có từ thế kỷ thứ mười tám.)
Biến thể và từ gần giống
- Eighteen (số đếm): Mười tám.
- There are eighteen students in the class. (Có mười tám học sinh trong lớp.)
Từ đồng nghĩa
- 18th: Cách viết tắt phổ biến của "eighteeth".
- Her birthday is on the 18th. (Sinh nhật cô ấy là vào ngày 18.)
tính từ
- thứ mười tám
danh từ
- một phần mười tám
- người thứ mười tám; vật thứ mười tám; ngày mười tám
- the eighteeth of Marchngày mười tám tháng ba