eighth cranial nerve
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ y học/Giải phẫu học):
- Dây thần kinh thính giác: Một dây thần kinh sọ não hỗn hợp (cảm giác), có nhiệm vụ dẫn truyền thông tin thính giác (âm thanh) từ tai trong và thông tin tiền đình (cân bằng) đến não.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Damage to the eighth cranial nerve can cause hearing loss or vertigo. (Tổn thương dây thần kinh thính giác có thể gây mất thính lực hoặc chóng mặt.)
- The eighth cranial nerve is also known as the vestibulocochlear nerve. (Dây thần kinh thính giác còn được gọi là dây thần kinh tiền đình-ốc tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong chẩn đoán y học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo chẩn đoán hình ảnh (như MRI) hoặc đánh giá thần kinh.
- The MRI scan showed a tumor pressing on the eighth cranial nerve. (Ảnh chụp MRI cho thấy một khối u đè ép lên dây thần kinh thính giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Vestibulocochlear nerve: Dây thần kinh tiền đình-ốc tai (tên gọi chính xác về giải phẫu của dây thần kinh sọ số VIII).
- Acoustic nerve: Dây thần kinh thính giác (tên gọi thông thường, nhưng ít chính xác hơn vì bỏ qua chức năng tiền đình).
Từ đồng nghĩa
- Vestibulocochlear nerve: dây thần kinh tiền đình-ốc tai.
- Acoustic nerve: dây thần kinh thính giác (nghĩa hẹp).
Thông tin bổ sung
- Đây là một trong 12 đôi dây thần kinh sọ não, được đánh số là dây thần kinh sọ số VIII.
- Nó có hai nhánh chức năng riêng biệt:
- Nhánh ốc tai: phụ trách thính giác.
- Nhánh tiền đình: phụ trách cảm giác thăng bằng và tư thế của đầu.
Noun
- dây thần kinh thính giác