eightvo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (ngành in ấn):
- Khổ sách tám: Một thuật ngữ trong ngành in ấn và đóng sách dùng để chỉ kích cỡ của một cuốn sách được tạo ra bằng cách gấp một tờ giấy in ba lần để tạo thành tám tờ (mười sáu trang).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rare poetry collection was printed in an elegant eightvo. (Tuyển tập thơ quý hiếm được in với khổ tám thanh lịch.)
- Many novels from the 19th century were published in the eightvo format. (Nhiều tiểu thuyết từ thế kỷ 19 được xuất bản ở khổ tám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "printed in eightvo": được in theo khổ tám.
- The first edition was printed in eightvo, making it more portable. (Ấn bản đầu tiên được in theo khổ tám, khiến nó dễ mang theo hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Octavo: Đây là từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn cho "eightvo". Cả hai đều chỉ cùng một khổ sách.
- The book is an octavo, a common size for literary works. (Cuốn sách là khổ octavo, một kích cỡ phổ biến cho các tác phẩm văn học.)
Từ đồng nghĩa
- Octavo (n): Khổ tám, khổ octavo.
Noun
- (ngành in) sách khổ tám