eighty-six
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tám mươi sáu: Số đếm, biểu thị số lượng là 86, kết hợp của tám mươi (80) và sáu (6).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The recipe calls for eighty-six grams of sugar. (Công thức yêu cầu tám mươi sáu gam đường.)
- There are eighty-six confirmed cases. (Có tám mươi sáu trường hợp đã được xác nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eighty-six" như một động từ (tiếng lóng, chủ yếu trong ngữ cảnh nhà hàng, quán bar tại Mỹ): Từ chối phục vụ một khách hàng; loại bỏ một món ăn khỏi thực đơn vì hết; hoặc nói chung là vứt bỏ, hủy bỏ điều gì đó.
- That rude customer was eighty-sixed from the bar. (Vị khách thô lỗ đó đã bị từ chối phục vụ tại quán bar.)
- We have to eighty-six the salmon; it's sold out. (Chúng tôi phải hủy món cá hồi trong thực đơn; nó đã bán hết.)
Biến thể và từ gần giống
- 86 (dạng số): Cách viết tắt thông thường.
- Please go to room 86. (Xin mời đến phòng số 86.)
Từ đồng nghĩa
- 86 (slang): Tám mươi sáu (tiếng lóng với nghĩa loại bỏ).
- Eighty-sixth (adj): Thứ tám mươi sáu.