eirenicon

/ai'ri:nikɔn/
Học thuật
Thân thiện
eirenicon

An ambassador presents an eirenicon to the leaders of two nations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đề nghị hoà bình, lời kêu gọi hoà bình: Một đề xuất, tuyên bố hoặc tài liệu chính thức nhằm mục đích hòa giải, chấm dứt xung đột thiết lập hòa bình giữa các bên đối địch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diplomat presented an eirenicon to both warring nations. (Nhà ngoại giao đã trình bày một đề nghị hòa bình cho cả hai quốc gia đang xung đột.)
    • His speech was more than just criticism; it was a sincere eirenicon. (Bài phát biểu của ông không chỉ lời chỉ trích; đó một lời kêu gọi hòa bình chân thành.)
    • The document served as an eirenicon, outlining steps toward reconciliation. (Tài liệu đóng vai trò như một đề nghị hòa bình, phác thảo các bước tiến tới hòa giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue an eirenicon": đưa ra một đề nghị hòa bình.

    • The religious leader issued an eirenicon to the conflicting communities. (Nhà lãnh đạo tôn giáo đã đưa ra một đề nghị hòa bình cho các cộng đồng xung đột.)
  • "as an eirenicon": với tư cách một lời kêu gọi hòa bình.

    • He offered his words as an eirenicon, hoping to bridge the divide. (Ông đưa ra lời nói của mình như một lời kêu gọi hòa bình, hy vọng thu hẹp khoảng cách bất đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Irenic (adj): thuộc về hòa bình, tính chất hòa giải.

    • His approach was irenic rather than confrontational. (Cách tiếp cận của ông mang tính hòa giải hơn đối đầu.)
  • Irenics (n, số nhiều): ngành nghiên cứu về hòa bình hòa giải, thường trong bối cảnh thần học.

Từ đồng nghĩa
  • Peace proposal: đề xuất hòa bình.
  • Conciliatory offer: lời đề nghị hòa giải.
  • Overture: khúc dạo đầu, sự đề xuất ban đầu (thường với ý định hòa giải).
Từ trái nghĩa
  • Ultimatum: tối hậu thư.
  • Declaration of war: tuyên chiến.
  • Provocation: sự khiêu khích.
Ghi chú từ vựng
  • Nguồn gốc: Từ "eirenicon" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "eirēnikon", có nghĩa "thuộc về hòa bình", từ "eirēnē" (hòa bình). Đây một từ học thuật, trang trọng, không thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Ngữ cảnh: Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính trị, ngoại giao, lịch sử hoặc tôn giáo để chỉ những nỗ lực chính thức nhằm chấm dứt tranh chấp.
eirenicon

An ambassador presents an eirenicon to the leaders of two nations.

danh từ
  1. đề nghị hoà bình