eisegesis

Học thuật
Thân thiện
eisegesis

A scholar reads a religious text and inserts his own ideas through eisegesis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giải thích văn bản bằng ý tưởng cá nhân: "Eisegesis" một thuật ngữ học thuật, chủ yếu dùng trong nghiên cứu văn bản thần học, để chỉ việc giải thích một văn bản (đặc biệt Kinh Thánh) bằng cách đưa ý tưởng, thành kiến hoặc giả định cá nhân của người đọc vào, thay vì rút ra ý nghĩa từ chính nội dung văn bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His interpretation of the ancient poem was criticized as pure eisegesis. (Cách giải thích bài thơ cổ của anh ta bị chỉ trích thuần túy eisegesis.)
    • Good biblical study avoids eisegesis and strives for exegesis. (Việc nghiên cứu Kinh Thánh đúng đắn tránh eisegesis nỗ lực hướng tới exegesis.)
    • The scholar warned against the eisegesis of reading modern political views into historical documents. (Học giả cảnh báo chống lại việc eisegesis bằng cách đọc các quan điểm chính trị hiện đại vào các tài liệu lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To commit eisegesis": thực hiện việc giải thích theo kiểu áp đặt ý kiến cá nhân.

    • It is easy to commit eisegesis if you don't consider the historical context. (Rất dễ thực hiện eisegesis nếu bạn không xem xét bối cảnh lịch sử.)
  • "An act of eisegesis": một hành động giải thích chủ quan.

    • Reading one's own desires into the text is an act of eisegesis. (Việc đọc những mong muốn của bản thân vào văn bản một hành động eisegesis.)
Biến thể từ gần giống
  • Eisegetical (adj): (thuộc về) cách giải thích chủ quan, áp đặt.

    • An eisegetical approach often leads to misinterpretation. (Cách tiếp cận eisegetical thường dẫn đến sự giải thích sai.)
  • Eisegete (n/động từ): người giải thích theo kiểu eisegesis; hành động giải thích như vậy.

    • He is often considered an eisegete rather than an exegete. (Anh ta thường được coi một eisegete hơn một exegete.)
Từ đồng nghĩa
  • Subjective interpretation: sự giải thích chủ quan.
  • Reading into: việc suy diễn, gán ghép ý nghĩa vào.
Từ trái nghĩa
  • Exegesis (n): sự chú giải, giải thích khách quan dựa trên phân tích văn bản bối cảnh.
    • Exegesis focuses on what the text actually says. (Exegesis tập trung vào những văn bản thực sự nói.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ học thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ này)

eisegesis

A scholar reads a religious text and inserts his own ideas through eisegesis.

Noun
  1. sự giải thích một văn bản (đặc biệt Kinh Thánh) bằng cách sử dụng ý tưởng cá nhân