eisenstaedt

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper noun):
    • Tên riêng của một nhiếp ảnh gia: "Eisenstaedt" họ của Alfred Eisenstaedt, một nhiếp ảnh gia người Mỹ gốc Đức nổi tiếng, được coi một trong những người tiên phong tạo nên thể loại ảnh báo chí (photojournalism).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous photograph of a sailor kissing a nurse in Times Square was taken by Eisenstaedt. (Bức ảnh nổi tiếng về một thủy thủ hôn một y táQuảng trường Thời Đại được chụp bởi Eisenstaedt.)
    • Eisenstaedt's work is celebrated for capturing authentic moments in history. (Tác phẩm của Eisenstaedt được tôn vinh đã ghi lại những khoảnh khắc chân thực trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An Eisenstaedt photograph": Một bức ảnh do Alfred Eisenstaedt chụp, thường ám chỉ phong cách ảnh báo chí chân thực, không dàn dựng.
    • The exhibit features an Eisenstaedt photograph that defined an era. (Triển lãm trưng bày một bức ảnh của Eisenstaedt đã định nghĩa một thời đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Photojournalism (n): Ảnh báo chí (thể loại nhiếp ảnh Eisenstaedt bậc thầy).
  • Documentary photographer (n): Nhiếp ảnh gia tư liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Alfred Eisenstaedt: Tên đầy đủ của nhân vật được nhắc đến. (Không từ đồng nghĩa thực sự cho một tên riêng).
Lưu ý
  • "Eisenstaedt" chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để chỉ nhân vật lịch sử Alfred Eisenstaedt. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) đi kèm do tính chất một tên riêng.
Noun
  1. nhiếp ảnh gia người Hoa Kỳ, gốc Đức, người tạo ra các bức ảnh tư liệu phục vụ cho báo chí, sinh năm 1989

Từ đồng nghĩa