eisenstein
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Nhà làm phim người Nga: "Eisenstein" là tên của Sergei Eisenstein, một đạo diễn và nhà lý luận điện ảnh người Nga nổi tiếng.
- Người đi tiên phong trong kỹ thuật dựng phim (montage): Ông được công nhận là người đã phát triển và cách mạng hóa việc sử dụng kỹ thuật dựng phim như một công cụ kể chuyện và biểu đạt mạnh mẽ.
- Một trong những nhà làm phim có ảnh hưởng nhất: Ông được xem là một trong những nhân vật có tác động sâu sắc nhất đến lịch sử và ngôn ngữ điện ảnh thế giới (1898-1948).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The films of Eisenstein are studied in every cinema school. (Các bộ phim của Eisenstein được nghiên cứu trong mọi trường điện ảnh.)
- Eisenstein's theories on montage changed filmmaking forever. (Các lý thuyết về dựng phim của Eisenstein đã thay đổi nghệ thuật làm phim mãi mãi.)
- Many modern directors cite Eisenstein as a major influence. (Nhiều đạo diễn hiện đại coi Eisenstein là một ảnh hưởng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eisensteinian" (tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm phong cách, kỹ thuật của Eisenstein.
- The director used an Eisensteinian montage to create a sense of conflict. (Đạo diễn đã sử dụng kỹ thuật dựng phim kiểu Eisenstein để tạo ra cảm giác về sự xung đột.)
Biến thể và từ liên quan
- Montage (danh từ): kỹ thuật dựng phim, kết hợp nhiều cảnh quay ngắn để tạo thành một trình tự hoặc truyền tải một ý tưởng. Đây là kỹ thuật gắn liền với tên tuổi Eisenstein.
- Auteur (danh từ): tác giả điện ảnh, đạo diễn có phong cách và sự kiểm soát nghệ thuật đặc trưng. Eisenstein thường được xem là một "auteur".
Từ đồng nghĩa
- Pioneering filmmaker: Nhà làm phim tiên phong.
- Master of montage: Bậc thầy về dựng phim.
Thông tin bổ sung
- Từ này là một danh từ riêng (proper noun), luôn viết hoa chữ cái đầu ('Eisenstein').
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, phê bình điện ảnh, lịch sử nghệ thuật và văn hóa.
- Các tác phẩm nổi tiếng của ông bao gồm (Battleship Potemkin, 1925) và (October, 1928).
Noun
- nhà làm phim người Nga, người đi tiên phong trong việc sử dụng dựng phim và được xem là một trong những nhà làm phim có ảnh hưởng nhất trong lịch sử của hình ảnh chuyển động (1898-1948)