eisteddfod

Học thuật
Thân thiện
eisteddfod

The choir performs at the eisteddfod in the grand pavilion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ hội Eisteddfod: Một lễ hội văn hóa nghệ thuật thường niên của xứ Wales, nơi diễn ra các cuộc thi về các loại hình nghệ thuật, đặc biệt nổi bật thi hát âm nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The National Eisteddfod is a major event in the Welsh cultural calendar. (Lễ hội Eisteddfod Quốc gia một sự kiện lớn trong lịch văn hóa của xứ Wales.)
    • She won first prize in the poetry competition at the local eisteddfod. ( ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi thơ tại lễ hội eisteddfod địa phương.)
    • Many schools participate in the youth eisteddfod to showcase their talents. (Nhiều trường học tham gia lễ hội eisteddfod thanh thiếu niên để trình diễn tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Eisteddfod" (viết hoa): Thường dùng để chỉ Lễ hội Eisteddfod Quốc gia chính thức của Wales, một sự kiện quy mô lớn với các nghi lễ truyền thống đặc trưng.
    • He was crowned Bard at The Eisteddfod. (Ông ấy đã được trao vương miện Thi nhân tại Lễ hội Eisteddfod.)
Biến thể từ gần giống
  • Eisteddfodau (n): Dạng số nhiều của "eisteddfod" trong tiếng Wales.
    • Various eisteddfodau are held throughout Wales. (Nhiều lễ hội eisteddfod khác nhau được tổ chức khắp xứ Wales.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ thuật festival: Lễ hội nghệ thuật (một thuật ngữ chung chung hơn).
  • Cuộc thi văn hóa: Cuộc thi về văn hóa, nghệ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • "The spirit of the eisteddfod": Tinh thần của eisteddfod, thường ám chỉ sự cạnh tranh lành mạnh, tôn vinh nghệ thuật di sản văn hóa Wales.
    • The event was conducted in the true spirit of the eisteddfod. (Sự kiện được diễn ra với đúng tinh thần của eisteddfod.)
eisteddfod

The choir performs at the eisteddfod in the grand pavilion.

Noun
  1. các lễ hội hàng năm của xứ Wales, gồm các cuộc tranh tài nghệ thuật (đặc biệt ca hát)

Từ gần giống