eistedfod
/ais'teðvɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc thi thơ, cuộc thi hát (xứ Ga-lơ): "Eisteddfod" là một lễ hội văn hóa và thi đấu truyền thống của xứ Wales, nơi các nghệ sĩ, nhà thơ, nhạc sĩ và ca sĩ thi tài trong các hạng mục như đọc thơ, hát, và biểu diễn âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The National Eisteddfod is a major cultural event in Wales. (Eisteddfod Quốc gia là một sự kiện văn hóa lớn ở xứ Wales.)
- She won first prize in the singing competition at the local eisteddfod. (Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi hát tại eisteddfod địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Eisteddfod" (viết hoa): Thường dùng để chỉ Lễ hội Eisteddfod Quốc gia của Wales, sự kiện thường niên quan trọng nhất.
- He was crowned Bard at The Eisteddfod. (Ông ấy đã được phong làm Thi nhân tại Lễ hội Eisteddfod.)
Biến thể và từ gần giống
- Eisteddfodau (n): Dạng số nhiều của "eisteddfod" trong tiếng Wales.
- Many eisteddfodau are held throughout Wales each year. (Nhiều lễ hội eisteddfod được tổ chức khắp xứ Wales mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
- Cultural festival: Lễ hội văn hóa.
- Arts competition: Cuộc thi nghệ thuật.
Thành ngữ liên quan
- "To chair the Eisteddfod": Được vinh dự chủ trì lễ hội Eisteddfod, một vị trí danh dự cao.
- The renowned poet was invited to chair the Eisteddfod. (Nhà thơ nổi tiếng đã được mời chủ trì Lễ hội Eisteddfod.)
danh từ
- cuộc thi thơ, cuộc thi hát (xứ Ga-lơ)