ejective

/i:'dʤektiv/
Học thuật
Thân thiện
ejective

The therapist discussed an ejective thought pattern with the patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để tống ra, để đuổi ra: Mô tả một cái đó tác dụng hoặc liên quan đến việc đẩy, tống, hoặc đuổi ra ngoài một cách mạnh mẽ.
    • (Ngôn ngữ học) Hữu thanh hầu hóa: Trong ngôn ngữ học, thuật ngữ này chỉ một loại phụ âm được tạo ra bằng cách đóng thanh môn, đẩy luồng hơi từ khoang miệng ra ngoài, tạo thành một âm bật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ejective force of the pump was impressive. (Lực đẩy ra của máy bơm rất ấn tượng.)
    • In the Georgian language, the sound represented by "p'" is an ejective consonant. (Trong tiếng Gruzia, âm được ký hiệu bằng "p'" một phụ âm hữu thanh hầu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học mô tả: Thuật ngữ chuyên môn để phân loại một kiểu cấu âm phụ âm, thường được tìm thấy trong các ngôn ngữ như tiếng Amharic, tiếng Quechua, hay các ngôn ngữ vùng Kavkaz.
    • Linguists study how ejective sounds are produced in different languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các âm hữu thanh hầu hóa được tạo ra trong các ngôn ngữ khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Eject (động từ): Tống ra, đuổi ra, phóng ra.
    • The pilot had to eject from the failing aircraft. (Phi công phải phóng ra khỏi chiếc máy bay đang hỏng.)
  • Ejection (danh từ): Sự tống ra, sự đuổi ra; sự phóng ra (ghế thoát hiểm).
    • The ejection of the player from the game was controversial. (Việc đuổi cầu thủ đó ra khỏi trận đấu gây nhiều tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Expulsive (tính từ): tính chất đuổi ra, tống ra.
  • Forcible (tính từ): Dùng lực, cưỡng bách (trong ngữ cảnh đuổi/đẩy).
Lưu ý
  • Trong bối cảnh thông thường, "ejective" ít được sử dụng. Từ phổ biến hơn để diễn đạt ý "để tống ra" expulsive.
  • Nghĩa chuyên môn trong ngôn ngữ học (phụ âm hữu thanh hầu hóa) cách dùng phổ biến đặc trưng nhất của từ này.
ejective

The therapist discussed an ejective thought pattern with the patient.

tính từ
  1. để tống ra, để đuổi ra
  2. (tâm lý học) (thuộc) điều suy ra, (thuộc) điều luận ra