ejectment

/i:'dʤektmənt/
Học thuật
Thân thiện
ejectment

A landlord files an ejectment action to regain possession of a property.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Pháp ) Sự đuổi ra, sự trục xuất: Hành động buộc một người phải rời khỏi một bất động sản (thường đất đai hoặc nhà ở) một cách hợp pháp, thường theo lệnh của tòa án.
    • Vụ kiện đòi đuổi người chiếm đất: Một thủ tục tố tụng dân sự cụ thể nhằm khôi phục quyền sở hữu hoặc quyền chiếm hữu bất động sản bằng cách đuổi người đang chiếm giữ trái phép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The landlord filed for ejectment against the tenant who refused to leave. (Chủ nhà đã nộp đơn kiện đòi đuổi người thuê nhà từ chối rời đi.)
    • The court ordered the ejectment of the illegal occupants from the property. (Tòa án ra lệnh trục xuất những người chiếm giữ bất hợp pháp khỏi tài sản.)
    • Ejectment is a common legal remedy in property disputes. (Việc đuổi chiếm hữu một biện pháp pháp phổ biến trong các tranh chấp tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Action of ejectment": Vụ kiện đòi đuổi, thủ tục tố tụng đòi lại quyền sở hữu bất động sản.

    • He won the action of ejectment and regained possession of his land. (Ông ấy thắng kiện đòi đuổi lấy lại được quyền sở hữu mảnh đất của mình.)
  • "Writ of ejectment": Lệnh của tòa án yêu cầu đuổi người chiếm giữ bất động sản.

    • The sheriff served a writ of ejectment to the squatters. (Cảnh sát trưởng đã chuyển giao lệnh đuổi chiếm hữu cho những người chiếm đất trái phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Eject (động từ): đuổi ra, tống ra.

    • The usher ejected the disruptive fan from the stadium. (Người soát vé đã đuổi người hâm mộ gây rối ra khỏi sân vận động.)
  • Ejection (danh từ): sự đuổi ra, sự tống ra (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong pháp về bất động sản).

    • The pilot survived the emergency ejection from the aircraft. (Phi công sống sót sau phóng thoát hiểm khẩn cấp khỏi máy bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Eviction (n): sự trục xuất, sự đuổi ra (khỏi nhà ở, thường dùng cho quan hệ chủ nhà - người thuê).
  • Ouster (n - pháp ): sự tước quyền chiếm hữu, sự đuổi ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ejectment". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "eject" kết hợp với giới từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ejectment".)

ejectment

A landlord files an ejectment action to regain possession of a property.

danh từ
  1. (pháp ) sự đuổi ra (khỏi một mảnh đất, khỏi nhà...)