el muerto
Học thuậtThân thiện
A hiker stands on the summit of El Muerto, looking at the vast mountain range.
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Tên một ngọn núi: "El Muerto" là tên riêng của một đỉnh núi thuộc dãy Andes, nằm trên biên giới giữa Argentina và Chile. Độ cao của nó là 21.457 feet (khoảng 6.540 mét).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- El Muerto is one of the many high peaks in the Andes. (El Muerto là một trong nhiều đỉnh núi cao thuộc dãy Andes.)
- Climbing El Muerto requires careful preparation due to its altitude. (Việc leo núi El Muerto đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng vì độ cao của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "El Muerto" là một danh từ riêng, do đó nó thường được viết hoa và không có cách sử dụng nâng cao hay nghĩa bóng phổ biến. Nó chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh địa lý, leo núi hoặc du lịch mạo hiểm.
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể: "El Muerto" là một tên riêng cố định.
- Từ liên quan về địa lý:
- Andes (n): Dãy núi Andes, nơi tọa lạc của El Muerto.
- Peak (n): Đỉnh núi.
- Mountain (n): Núi.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác: Vì là một tên riêng chỉ một địa danh cụ thể, "El Muerto" không có từ đồng nghĩa. Có thể mô tả chung là mountain peak (đỉnh núi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "El Muerto" là một danh từ riêng, không phải động từ, nên không có phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng: Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng tên riêng "El Muerto".
A hiker stands on the summit of El Muerto, looking at the vast mountain range.
Noun
- một đỉnh núi ở dãy Andes trên biên giới giữa Argentina và Chile (cao 21.457 feet)