el nino

Noun
  1. các con Chúa Kitô
  2. (Hải dương học)dòng biển ấm chạy theo dòng xích đạo từ giới tuyến ngày phía nam bờ biển Ecuador ở thời điểm Giáng sinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "el nino"

el nino
A weather map shows the effects of El Nino on global ocean temperatures.