elaborately
/i'læbərili/
Học thuậtThân thiện
The invitation was elaborately decorated with gold leaf and tiny painted flowers.
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu: Diễn tả một hành động được thực hiện với nhiều chi tiết, sự chú ý cẩn thận và thường phức tạp.
- Một cách trau chuốt, tinh vi: Diễn tả một thứ gì đó được làm ra hoặc trang trí một cách cầu kỳ, tinh xảo, thường với mục đích trang trí hoặc gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc bánh cưới được trang trí một cách công phu với những bông hoa đường và lá vàng.)
- (Cô ấy giải thích một cách tỉ mỉ từng bước của quy trình khoa học để đảm bảo mọi người đều hiểu.)
- (Cổng cung điện được chạm khắc một cách tinh vi với những cảnh từ thần thoại cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be elaborately planned": được lên kế hoạch một cách kỹ lưỡng, chu đáo.
- The heist was elaborately planned over several months. (Vụ cướp được lên kế hoạch một cách kỹ lưỡng trong nhiều tháng.)
- "elaborately staged": được dàn dựng một cách công phu, phức tạp.
- The play featured an elaborately staged battle scene. (Vở kịch có một cảnh chiến trận được dàn dựng một cách công phu.)
Biến thể và từ gần giống
- Elaborate (tính từ): tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu, cầu kỳ.
- They made elaborate preparations for the festival. (Họ đã có những sự chuẩn bị công phu cho lễ hội.)
- Elaborate (động từ): trình bày chi tiết, giải thích kỹ lưỡng.
- Could you elaborate on that point? (Anh có thể giải thích kỹ hơn về điểm đó không?)
- Elaboration (danh từ): sự giải thích chi tiết; phần chi tiết được thêm vào.
- Your report needs more elaboration on the financial data. (Báo cáo của anh cần thêm sự trình bày chi tiết về dữ liệu tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Intricately: một cách phức tạp, rắc rối (nhấn mạnh sự đan xen nhiều chi tiết nhỏ).
- Ornately: một cách trang trí cầu kỳ, lộng lẫy (thường về kiến trúc, đồ vật).
- Painstakingly: một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng (nhấn mạnh sự cẩn thận và nỗ lực lớn).
Từ trái nghĩa
- Simply: một cách đơn giản.
- Plainly: một cách giản dị, không trang trí.
- Carelessly: một cách cẩu thả.
The invitation was elaborately decorated with gold leaf and tiny painted flowers.
phó từ
- tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi