elaborative

/i'læbərətiv/
Học thuật
Thân thiện
elaborative

An artist creates an elaborative sketch in her studio.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng: "elaborative" mô tả một quá trình hoặc hành động được thực hiện một cách chi tiết, cẩn thận đầy đủ.
    • Công phu, kỹ lưỡng: "elaborative" chỉ tính chất của việc được chuẩn bị hoặc xây dựng một cách tỉ mỉ, trau chuốt, thường đòi hỏi nhiều công sức suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her elaborative report covered every aspect of the project. (Báo cáo kỹ lưỡng của ấy đã bao quát mọi khía cạnh của dự án.)
    • The artist is known for his elaborative painting technique. (Người họa sĩ nổi tiếng với kỹ thuật vẽ tranh công phu của mình.)
    • An elaborative planning process is essential for success. (Một quy trình lập kế hoạch tỉ mỉ điều cần thiết cho thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "elaborative rehearsal" (tâm lý học): một chiến lược ghi nhớ bằng cách liên kết thông tin mới với kiến thức đã một cách ý nghĩa chi tiết.

    • Using elaborative rehearsal helps transfer information to long-term memory. (Sử dụng phương pháp diễn giải chi tiết giúp chuyển thông tin vào trí nhớ dài hạn.)
  • "elaborative detail": chi tiết được mô tả hoặc phát triển một cách kỹ càng.

    • The novel is rich with elaborative detail about life in the 18th century. (Cuốn tiểu thuyết giàu có với những chi tiết mô tả kỹ lưỡng về cuộc sốngthế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Elaborate (động từ): trình bày chi tiết, thảo kỹ.

    • Could you elaborate on your proposal? (Anh có thể trình bày chi tiết đề xuất của mình được không?)
  • Elaboration (danh từ): sự thảo kỹ, sự trình bày chi tiết.

    • Your essay needs more elaboration on the main arguments. (Bài luận của bạn cần trình bày chi tiết hơn về các luận điểm chính.)
  • Elaborately (trạng từ): một cách công phu, tỉ mỉ.

    • The room was elaborately decorated for the festival. (Căn phòng được trang trí một cách công phu cho lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Detailed: đầy đủ chi tiết.
  • Thorough: kỹ lưỡng, triệt để.
  • Meticulous: tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết nhỏ.
Từ trái nghĩa
  • Superficial: hời hợt, nông cạn.
  • Cursory: sơ sài, qua loa.
  • Sketchy: sơ lược, không đầy đủ.
elaborative

An artist creates an elaborative sketch in her studio.

tính từ
  1. thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu; dựng lên