elaeagnus augustifolia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây nhót đắng: Một loại cây bụi rụng lá, có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á, đặc trưng bởi lá màu xám bạc, quả nhỏ màu vàng phủ vảy bạc, và đôi khi có gai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elaeagnus augustifolia is often planted for its ornamental silver foliage. (Cây nhót đắng thường được trồng vì tán lá bạc trang trí của nó.)
- The small, yellow fruits of the elaeagnus augustifolia are edible but tart. (Những quả nhỏ màu vàng của cây nhót đắng có thể ăn được nhưng có vị chát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh sinh thái: Cây này đôi khi được trồng để cố định đất hoặc tạo hàng rào chắn gió.
- The elaeagnus augustifolia serves as an effective windbreak in coastal areas. (Cây nhót đắng đóng vai trò như một hàng rào chắn gió hiệu quả ở các vùng ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Oleaster: Tên gọi chung trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi , bao gồm cả .
- Russian olive: Một tên gọi phổ biến khác cho .
Từ đồng nghĩa
- Silver berry: (quả bạc) - Một tên gọi mô tả dựa trên đặc điểm của quả.
- Wild olive: (ô liu dại) - Tên gọi so sánh do hình dáng quả tương tự.
Lưu ý
- là một danh từ riêng chỉ tên khoa học của một loài thực vật cụ thể. Trong văn nói thông thường hoặc văn cảnh không chuyên môn, các tên gọi phổ thông như "Russian olive" (nhót đắng Nga) thường được sử dụng nhiều hơn.
Noun
- (thực vật học) Cây nhót đắng.