elaeagnus

Học thuật
Thân thiện
elaeagnus

A gardener trims an elaeagnus hedge in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Chi nhót: Một chi thực vật thuộc họ Nhót (Elaeagnaceae), bao gồm các loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, thường phủ vảy hoặc lông bạc, quả ăn được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden features several species of elaeagnus. (Khu vườn trồng một vài loài thuộc chi nhót.)
    • Elaeagnus is known for its nitrogen-fixing ability. (Chi nhót được biết đến với khả năng cố định đạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Thuật ngữ "elaeagnus" chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu khoa học, sách phân loại thực vật hoặc thảo luận về làm vườn để chỉ toàn bộ chi thực vật này.
    • The genus Elaeagnus comprises about 50-70 species. (Chi Nhót bao gồm khoảng 50 đến 70 loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Oleaster: Tên gọi chung trong tiếng Anh cho các loài trong chi , đặc biệt (cây nhót bạc).
  • Silverberry: Tên gọi phổ biến cho một số loài trong chi, như , do màu sắc bạc của .
Từ đồng nghĩa
  • Oleaster (danh từ): Một tên gọi khác cho các cây thuộc chi nhót, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
elaeagnus

A gardener trims an elaeagnus hedge in the park.

Noun
  1. (thực vật học) chi nhót thuộc họ Nhót