elanus

Học thuật
Thân thiện
elanus

A small elanus hovers over an open field searching for prey.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi chim ưng nhỏ (thuộc họ Accipitridae): "Elanus" tên khoa học của một chi chim săn mồi thuộc bộ Ưng, thường được gọi là diều hâu nhỏ hoặc diều trắng. Các loài trong chi này có mặtcả Tân Thế giới Cựu Thế giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Elanus is known for its ability to hover while hunting. (Chi Elanus được biết đến với khả năng bay lượn tại chỗ khi săn mồi.)
    • Birdwatchers were excited to spot an Elanus leucurus, the white-tailed kite. (Những người quan sát chim rất phấn khích khi phát hiện ra một con Elanus leucurus, loài diều đuôi trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ "Elanus" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại học động vật nghiên cứu chim.
    • The genus Elanus was first described by the French zoologist Mathurin Jacques Brisson. (Chi Elanus lần đầu tiên được mô tả bởi nhà động vật học người Pháp Mathurin Jacques Brisson.)
Biến thể từ gần giống
  • Elanine (adj): thuộc về chi Elanus.
    • The elanine kites have distinctive black shoulder patches. (Những loài diều thuộc chi Elanus các mảng vai màu đen đặc trưng.)
  • Black-winged kite (n): Diều cánh đen, tên thông thường của loài .
  • White-tailed kite (n): Diều đuôi trắng, tên thông thường của loài .
Từ đồng nghĩa
  • Kite (in a specific context): Diều hâu (khi chỉ các loài trong chi Elanus).
  • Genus of small kites: Chi diều hâu nhỏ.
Thông tin bổ sung
  • Các loài trong chi Elanus thường kích thước nhỏ đến trung bình, bộ lông chủ yếu màu xám trắng, thói quen bay lượn trên không khi tìm kiếm con mồi như động vật gặm nhấm nhỏ. Chúng phân bố rộng rãicác châu lục.
elanus

A small elanus hovers over an open field searching for prey.

Noun
  1. (động vật học) loài diều hâu nhỏ thuộc Tân thế giới Cựu thế giới

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "elanus"