elaphe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họ Rắn sọc Bắc Mỹ: Một chi rắn thuộc họ Colubridae, phân bố chủ yếu ở Bắc Mỹ, thường được gọi là rắn chuột. Các loài trong chi này thường có thân hình dài và các sọc dọc trên cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Elaphe obsoleta is commonly known as the Texas rat snake. (Loài Elaphe obsoleta thường được gọi là rắn chuột Texas.)
- Many species of elaphe are non-venomous and help control rodent populations. (Nhiều loài trong chi elaphe không có nọc độc và giúp kiểm soát quần thể gặm nhấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại khoa học: Từ "elaphe" được sử dụng như một danh từ riêng (danh từ khoa học) để chỉ chi (genus) trong hệ thống phân loại sinh học.
- The genus Elaphe has been revised, with some species moved to other genera. (Chi Elaphe đã được xem xét lại, với một số loài được chuyển sang các chi khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Rat snake (n): rắn chuột. Đây là tên thông thường cho nhiều loài trong chi .
- We found a rat snake in the barn. (Chúng tôi tìm thấy một con rắn chuột trong nhà kho.)
Từ đồng nghĩa
- Colubrid snake (n): rắn thuộc họ Rắn nước (Colubridae). Đây là tên gọi chung cho họ rắn lớn nhất, bao gồm cả chi .
- Non-venomous snake (n): rắn không độc. Nhiều loài trong chi thuộc nhóm này.
Noun
- (động vật học) Họ Rắn sọc Bắc Mỹ