elaphure

Học thuật
Thân thiện
elaphure

A large elaphure stands calmly in a grassy enclosure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài hươu Trung Quốc (hươu Pere David): Một loài hươu lớn nguồn gốc từ Trung Quốc, hiện chỉ còn tồn tại trong các đàn được nuôi nhốt hoặc thuần hóa. Tên khoa học Elaphurus davidianus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elaphure is a unique species of deer. (Elaphure một loài hươu độc đáo.)
    • Conservation efforts focus on breeding the elaphure in captivity. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc nhân giống elaphure trong môi trường nuôi nhốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the fate of the elaphure": số phận của loài hươu này, thường dùng trong ngữ cảnh bàn về bảo tồn các loài nguy tuyệt chủng.
    • The story of the elaphure is a lesson in wildlife conservation. (Câu chuyện về elaphure một bài học về bảo tồn động vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Père David's deer: Tên gọi khác bằng tiếng Anh cho cùng một loài vật (hươu Pere David).
  • Milu: Tên gọi phổ biến trong tiếng Trung Quốc cho loài hươu này.
Từ đồng nghĩa
  • Père David's deer: hươu Pere David (tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh).
  • Milu: (tên gọi theo tiếng Trung Quốc).
Thông tin thêm
  • Đặc điểm: Loài elaphure bộ lông màu nâu đỏ vào mùa chuyển sang màu xám dày vào mùa đông. Chúng móng guốc rộng, thích nghi với môi trường đầm lầy, sừng của con đực hình dạng độc đáo.
  • Tình trạng: Trong tự nhiên, loài elaphure đã bị tuyệt chủng. Tất cả cácthể hiện nay đều sống trong các khu bảo tồn, vườn thú hoặc được nuôi dưỡng dưới sự quản lý của con người. Chúng một biểu tượng quan trọng cho các chương trình bảo tồn tái thả về tự nhiên.
elaphure

A large elaphure stands calmly in a grassy enclosure.

Noun
  1. (động vật học) loài hươu Trung Quốc (hươu Pere David)

Từ đồng nghĩa