elapidae
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (danh từ riêng):
- (Động vật học) Họ Rắn độc: "Elapidae" là tên khoa học của một họ rắn độc lớn, bao gồm nhiều loài có nọc độc thần kinh mạnh. Các loài trong họ này thường có răng nanh cố định ở phía trước hàm trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cobras and mambas belong to the family Elapidae. (Rắn hổ mang và rắn mamba thuộc họ Elapidae.)
- The venom of Elapidae is primarily neurotoxic. (Nọc độc của họ Rắn độc chủ yếu là độc thần kinh.)
- Researchers are studying the evolution of the Elapidae family. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự tiến hóa của họ Elapidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Từ "Elapidae" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, phân loại động vật hoặc nghiên cứu về bò sát.
- The phylogenetic tree shows the relationship between Elapidae and other snake families. (Cây phát sinh chủng loại cho thấy mối quan hệ giữa họ Elapidae và các họ rắn khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Elapid (danh từ): Thành viên của họ Elapidae; một con rắn thuộc họ rắn độc này.
- The taipan is a highly venomous elapid. (Rắn taipan là một loài rắn độc thuộc họ Elapidae cực kỳ nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Họ rắn hổ (cách gọi thông thường trong tiếng Việt, dù không hoàn toàn chính xác về mặt phân loại vì chỉ một phần các loài trong họ).
- Họ rắn độc có răng nanh cố định phía trước (mô tả đặc điểm).
Thông tin bổ sung
- Đặc điểm nhận dạng: Các loài trong họ Elapidae thường có đầu thuôn dài, đồng đều với cổ, và thiếu hốc má (loreal pit) - một đặc điểm phân biệt với họ rắn lục (Viperidae).
- Phân bố: Họ này có phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới, bao gồm châu Á, châu Phi, châu Úc và châu Mỹ.
- Một số chi/loài tiêu biểu: Rắn hổ mang (Naja), rắn cạp nia (Bungarus), rắn mamba (Dendroaspis), rắn san hô (Micrurus), rắn taipan (Oxyuranus).
Noun
- (động vật học) Họ Rắn độc