elasmobranchii
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (danh từ khoa học):
- Phân lớp mang tấm: Một phân lớp trong lớp Cá sụn (Chondrichthyes), bao gồm các loài cá có bộ xương bằng sụn, mang có cấu trúc dạng tấm lọc và thường không có bong bóng. Các đại diện điển hình là cá mập, cá đuối và cá nhám.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sharks and rays belong to the subclass Elasmobranchii. (Cá mập và cá đuối thuộc về phân lớp mang tấm.)
- The study of Elasmobranchii is important for understanding marine ecosystems. (Việc nghiên cứu phân lớp mang tấm rất quan trọng để hiểu về các hệ sinh thái biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Thuật ngữ "Elasmobranchii" được sử dụng chính thức trong hệ thống phân loại sinh học để chỉ một nhóm đơn ngành.
- Elasmobranchii is characterized by having five to seven gill slits on each side. (Phân lớp mang tấm được đặc trưng bởi việc có từ năm đến bảy khe mang ở mỗi bên.)
Biến thể và từ gần giống
- Elasmobranch (n): Cá thuộc phân lớp mang tấm. (Từ này thường được dùng như một danh từ chung hoặc tính từ).
- Elasmobranch fishes have a unique skeletal structure. (Các loài cá thuộc phân lớp mang tấm có cấu trúc bộ xương độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Selachii (n): Một tên gọi cũ hoặc phân nhóm đôi khi được dùng, chủ yếu để chỉ cá mập, nhưng trong ngữ cảnh rộng hơn có thể gần nghĩa với Elasmobranchii.
- Cartilaginous fishes (n): Cá sụn. (Đây là tên gọi chung cho lớp lớn hơn, bao gồm cả phân lớp Elasmobranchii và Holocephali).
Noun
- (động vật học) Phân lớp mang tấm