elasmobranchii

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (danh từ khoa học):
    • Phân lớp mang tấm: Một phân lớp trong lớp sụn (Chondrichthyes), bao gồm các loài bộ xương bằng sụn, mang cấu trúc dạng tấm lọc thường không bong bóng. Các đại diện điển hình cá mập, cá đuối cá nhám.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sharks and rays belong to the subclass Elasmobranchii. (Cá mập cá đuối thuộc về phân lớp mang tấm.)
    • The study of Elasmobranchii is important for understanding marine ecosystems. (Việc nghiên cứu phân lớp mang tấm rất quan trọng để hiểu về các hệ sinh thái biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ "Elasmobranchii" được sử dụng chính thức trong hệ thống phân loại sinh học để chỉ một nhóm đơn ngành.
    • Elasmobranchii is characterized by having five to seven gill slits on each side. (Phân lớp mang tấm được đặc trưng bởi việc từ năm đến bảy khe mangmỗi bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Elasmobranch (n): thuộc phân lớp mang tấm. (Từ này thường được dùng như một danh từ chung hoặc tính từ).
    • Elasmobranch fishes have a unique skeletal structure. (Các loài thuộc phân lớp mang tấm cấu trúc bộ xương độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Selachii (n): Một tên gọi hoặc phân nhóm đôi khi được dùng, chủ yếu để chỉ cá mập, nhưng trong ngữ cảnh rộng hơn có thể gần nghĩa với Elasmobranchii.
  • Cartilaginous fishes (n): sụn. (Đây tên gọi chung cho lớp lớn hơn, bao gồm cả phân lớp Elasmobranchii Holocephali).
Noun
  1. (động vật học) Phân lớp mang tấm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống