elastance

Học thuật
Thân thiện
elastance

The scientist measured the elastance of the capacitor in the circuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ số đàn hồi phổinghịch dung: Trong vật kỹ thuật điện, đây đại lượng nghịch đảo của điện dung (capacitance). đo lường sự phản kháng của một vật thể hoặc hệ thống đối với việc tích trữ điện tích khi một điện áp đặt vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elastance is measured in units of reciprocal farads, or darafs. (Hệ số đàn hồi phổinghịch dung được đo bằng đơn vị nghịch đảo của fara, hay đara.)
    • A high elastance means the capacitor requires a large voltage change to store a small amount of charge. (Một hệ số đàn hồi phổinghịch dung cao có nghĩa tụ điện cần một sự thay đổi điện áp lớn để tích trữ một lượng điện tích nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mechanical elastance": Trong học, đôi khi thuật ngữ này được dùng để chỉ tính chất tương tự - sự phản kháng của một vật thể đối với biến dạng đàn hồi, nghịch đảo của độ tuân thủ (compliance).
    • The spring's high elastance makes it very stiff. (Hệ số đàn hồi cao của lò xo khiến rất cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Elastic (adj): tính đàn hồi.
    • An elastic band can stretch and return to its original shape. (Một sợi dây chun có thể kéo dãn trở lại hình dạng ban đầu.)
  • Elasticity (n): tính đàn hồi.
    • The elasticity of the material determines how much it can stretch. (Tính đàn hồi của vật liệu quyết định có thể kéo dãn bao nhiêu.)
  • Capacitance (n): điện dung (nghịch đảo của elastance).
    • This capacitor has a capacitance of 10 microfarads. (Tụ điện này điện dung 10 microfara.)
Từ đồng nghĩa
  • Reciprocal capacitance: điện dung nghịch đảo.
  • Electrical stiffness: độ cứng điện (cách diễn đạt mang tính ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

elastance

The scientist measured the elastance of the capacitor in the circuit.

Noun
  1. hệ số đàn hồi phổi
  2. nghịch dung

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "elastance"