elastance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ số đàn hồi phổinghịch dung: Trong vật lý và kỹ thuật điện, đây là đại lượng nghịch đảo của điện dung (capacitance). Nó đo lường sự phản kháng của một vật thể hoặc hệ thống đối với việc tích trữ điện tích khi có một điện áp đặt vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elastance is measured in units of reciprocal farads, or darafs. (Hệ số đàn hồi phổinghịch dung được đo bằng đơn vị nghịch đảo của fara, hay đara.)
- A high elastance means the capacitor requires a large voltage change to store a small amount of charge. (Một hệ số đàn hồi phổinghịch dung cao có nghĩa là tụ điện cần một sự thay đổi điện áp lớn để tích trữ một lượng điện tích nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mechanical elastance": Trong cơ học, đôi khi thuật ngữ này được dùng để chỉ tính chất tương tự - sự phản kháng của một vật thể đối với biến dạng đàn hồi, là nghịch đảo của độ tuân thủ (compliance).
- The spring's high elastance makes it very stiff. (Hệ số đàn hồi cao của lò xo khiến nó rất cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Elastic (adj): có tính đàn hồi.
- An elastic band can stretch and return to its original shape. (Một sợi dây chun có thể kéo dãn và trở lại hình dạng ban đầu.)
- Elasticity (n): tính đàn hồi.
- The elasticity of the material determines how much it can stretch. (Tính đàn hồi của vật liệu quyết định nó có thể kéo dãn bao nhiêu.)
- Capacitance (n): điện dung (nghịch đảo của elastance).
- This capacitor has a capacitance of 10 microfarads. (Tụ điện này có điện dung 10 microfara.)
Từ đồng nghĩa
- Reciprocal capacitance: điện dung nghịch đảo.
- Electrical stiffness: độ cứng điện (cách diễn đạt mang tính ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
Noun
- hệ số đàn hồi phổi
- nghịch dung