elastase

Học thuật
Thân thiện
elastase

A scientist studies the action of elastase on a protein sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Elastase: Một loại enzyme (men) tiêu protein, được sản xuất chủ yếu bởi tuyến tụy, khả năng xúc tác cho quá trình thủy phân elastinmột protein đàn hồi trong các liên kết như da, mạch máu phổi.
    • Enzyme elastase: Trong y học sinh học, "elastase" thường được nhắc đến như một chỉ dấu sinh học, đặc biệt liên quan đến các bệnh về tuyến tụy hoặc sự thoái hóa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor measured the level of elastase in the stool sample. (Bác sĩ đã đo lượng elastase trong mẫu phân.)
    • Elastase breaks down elastin fibers in the body. (Elastase phân hủy các sợi elastin trong cơ thể.)
    • A deficiency in pancreatic elastase can indicate digestive problems. (Thiếu hụt elastase tuyến tụy có thể báo hiệu các vấn đề tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neutrophil elastase": Một dạng elastase được giải phóng từ bạch cầu trung tính, đóng vai trò trong phản ứng viêm liên quan đến tổn thương các bệnh như khí phế thũng (emphysema) hoặc viêm khớp dạng thấp.

    • Inhibiting neutrophil elastase is a potential therapy for lung diseases. (Ức chế elastase từ bạch cầu trung tính một liệu pháp tiềm năng cho các bệnh phổi.)
  • "Elastase activity": Chỉ hoạt tính xúc tác của enzyme elastase, thường được đo trong các xét nghiệm lâm sàng hoặc nghiên cứu.

    • The test showed high elastase activity, confirming the diagnosis. (Xét nghiệm cho thấy hoạt tính elastase cao, khẳng định chẩn đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Pancreatic elastase (n): Elastase tuyến tụy, loại cụ thể được dùng trong xét nghiệm đánh giá chức năng ngoại tiết của tuyến tụy.
  • Elastin (n): Protein đàn hồi chất nền chính elastase tác động lên.
  • Protease/Proteinase (n): Nhóm enzyme phân cắt protein, trong đó elastase một thành viên.
Từ đồng nghĩa
  • Pancreatopeptidase E: Tên gọi khoa học khác của enzyme này.
  • Serine protease: Chỉ nhóm enzyme elastase thuộc về, dựa trên chế hoạt động.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về y học, sinh học hóa sinh. Trong tiếng Việt, thường được giữ nguyên dạng "elastase" hoặc gọi là "men elastase".
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng liên quan trực tiếp đến từ "elastase" do tính chất chuyên ngành của .
elastase

A scientist studies the action of elastase on a protein sample.

Noun
  1. enzym elastase ( men gây thoái hoá sụn khớp)