elasticity of shear

Học thuật
Thân thiện
elasticity of shear

A rubber eraser deforms under a shearing force, demonstrating elasticity of shear.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật, Vật ):
    • Độ dàn hồi trượt: Một tính chất vật của vật liệu, biểu thị khả năng chống lại sự biến dạng trượt (shear deformation) trở về hình dạng ban đầu khi lực tác dụng bị loại bỏ. đo lường độ cứng của vật liệu dưới tác động của ứng suất cắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elasticity of shear is a key parameter in designing earthquake-resistant structures. (Độ dàn hồi trượt một thông số chính trong việc thiết kế các công trình chống động đất.)
    • Rubber has a high elasticity of shear compared to many metals. (Cao su độ dàn hồi trượt cao so với nhiều kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong học vật rắn, elasticity of shear thường được liên hệ trực tiếp với đun cắt (shear modulus), ký hiệu G.
    • The shear modulus (G) quantitatively describes the material's elasticity of shear. ( đun cắt (G) mô tả định lượng độ dàn hồi trượt của vật liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Shear modulus (n): đun cắt, đun trượt. Đây hằng số tỷ lệ trực tiếp định lượng cho độ dàn hồi trượt.
  • Shear deformation (n): Biến dạng trượt.
  • Shear stress (n): Ứng suất cắt.
Từ đồng nghĩa
  • Shear elasticity (n): Đàn hồi cắt. (Đây một cách diễn đạt khác của cùng một khái niệm).
  • Rigidity modulus (n): đun độ cứng (trượt). (Thuật ngữ hơn, ít phổ biến).
Lưu ý
  • Elasticity of shear một thuật ngữ chuyên ngành chính xác. Trong hầu hết các ngữ cảnh kỹ thuật, người ta thường sử dụng shear modulus ( đun cắt) hơn một đại lượng có thể đo lường tra cứu được.
elasticity of shear

A rubber eraser deforms under a shearing force, demonstrating elasticity of shear.

Noun
  1. độ dàn hồi trượt