elastin

Học thuật
Thân thiện
elastin

Elastin gives skin its ability to stretch and return to shape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất elastin: Một loại protein sợi tính đàn hồi cao, thành phần chính cấu tạo nên các đàn hồi trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elastin is crucial for skin elasticity. (Chất elastin rất quan trọng cho độ đàn hồi của da.)
    • The walls of arteries contain a high amount of elastin. (Thành động mạch chứa một lượng lớn chất elastin.)
    • Loss of elastin leads to wrinkles. (Sự thiếu hụt elastin dẫn đến nếp nhăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Elastin fibers": các sợi elastin.
    • Elastin fibers allow tissues to resume their shape after stretching. (Các sợi elastin cho phép các trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo giãn.)
  • "Elastin production": sự sản xuất elastin.
    • Sun exposure can reduce elastin production in the skin. (Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời có thể làm giảm sự sản xuất elastin trong da.)
Biến thể từ gần giống
  • Elastic (adj): tính đàn hồi.
    • Elastic bands are very stretchy. (Dây thun tính đàn hồi rất cao.)
  • Elasticity (n): tính đàn hồi.
    • The elasticity of the material is impressive. (Tính đàn hồi của vật liệu thật ấn tượng.)
  • Elastic tissue (n): đàn hồi.
    • Ligaments are a type of elastic tissue. (Dây chằng một loại đàn hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Elastic protein: protein đàn hồi.
  • Fibrous scleroprotein: protein sợi cứng (đây thuật ngữ chuyên môn mô tả cấu trúc của elastin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "elastin").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "elastin").

elastin

Elastin gives skin its ability to stretch and return to shape.

Noun
  1. chất elastin, thành phần chính của các sợi đàn hồi