elastomer

Học thuật
Thân thiện
elastomer

An engineer tests a small elastomer component by stretching it.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất đàn hồi: Một loại vật liệu polyme tính đàn hồi cao, có thể biến dạng dưới tác dụng của lực trở về hình dạng gần như ban đầu khi lực ngừng tác dụng. thường các đặc tính tương tự cao su.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Natural rubber is a common elastomer. (Cao su tự nhiên một chất đàn hồi phổ biến.)
    • The seal is made from a synthetic elastomer that can withstand high temperatures. (Miếng đệm được làm từ một chất đàn hồi tổng hợp có thể chịu được nhiệt độ cao.)
    • Silicone is a versatile elastomer used in many industries. (Silicone một chất đàn hồi đa năng được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thermoplastic elastomer (TPE)": Chất đàn hồi nhiệt dẻo. Một loại vật liệu kết hợp tính đàn hồi của cao su với khả năng gia công dễ dàng bằng nhiệt của nhựa.
    • The grips on these tools are made from a thermoplastic elastomer for better comfort. (Tay cầm trên những công cụ này được làm từ chất đàn hồi nhiệt dẻo để thoải mái hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Elastomeric (tính từ): tính chất đàn hồi, thuộc về chất đàn hồi.
    • The elastomeric properties of the material make it ideal for gaskets. (Các tính chất đàn hồi của vật liệu làm cho lý tưởng cho các miếng đệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Rubber-like material: Vật liệu giống cao su.
  • Elastic polymer: Polyme đàn hồi.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "elastomer" trong tiếng Anh.)

elastomer

An engineer tests a small elastomer component by stretching it.

Noun
  1. Chất đàn hồi