elastoplast
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Băng dán vết thương: Một loại băng keo cá nhân có tính đàn hồi, thường được dùng để bảo vệ và che phủ các vết cắt hoặc vết thương nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I cut my finger, so I need an elastoplast. (Tôi bị đứt tay, nên tôi cần một miếng băng dán vết thương.)
- Keep some elastoplasts in your first-aid kit. (Hãy giữ một ít băng dán vết thương trong hộp sơ cứu của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "elastoplast" như một danh từ không đếm được: Có thể dùng để chỉ loại vật liệu này nói chung.
- The nurse applied elastoplast to the small scrape. (Y tá đã dán băng vết thương vào vết trầy nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Band-Aid (n, thương hiệu): Một thương hiệu băng dán vết thương phổ biến, thường được dùng như một danh từ chung.
- Adhesive bandage (n): Băng dán, thuật ngữ chung hơn.
- Plaster (n, Anh-Anh): Cách gọi thông thường ở Anh cho băng dán vết thương.
Từ đồng nghĩa
- Bandage: Băng gạc, băng y tế (nghĩa rộng hơn).
- Sticking plaster: Băng dán.
Lưu ý
- "Elastoplast" ban đầu là một thương hiệu, nhưng ở nhiều nơi (đặc biệt là ở Anh và các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung), nó thường được sử dụng như một danh từ chung để chỉ băng dán vết thương có tính đàn hồi.